| Thông số | Chi tiết |
|---|
| Chipset | Intel C612 (Wellsburg) |
| Socket CPU | Dual LGA 2011-3 (hỗ trợ Intel Xeon E5-2629 V3, E5-2649 V3, E5-2669 V3, E5-2673 V3, E5-2676 V3, E5-2678 V3, E5-2696 V3, E5-2666 V3, E5-2686 V4, E5-2696 V4; không hỗ trợ Core i7, E5-2600 V4, E5-16XX V3) |
| Bộ nhớ RAM | 8 khe DDR3, hỗ trợ ECC/Non-ECC, tối đa 256GB, tốc độ 1333/1600/1866MHz |
| Khe mở rộng | 3x PCIe 3.0 x16, 1x M.2 22110 NVMe PCIe x4 3.0 (32Gb/s), 1x M.2 2280 NVMe PCIe x4 3.0 (NGFF/SSATA 3.0 6Gb/s) |
| Lưu trữ | 6x SATA 2.0 (3Gb/s), 4x SATA 3.0 (6Gb/s), hỗ trợ RAID 0/1/5/10 |
| Mạng LAN | Dual Gigabit Ethernet (Realtek RTL8111H, 10/100/1000 Mbit/s) |
| Âm thanh | Realtek ALC887 7.1 HD Audio |
| Cổng kết nối I/O | 4x USB 3.0, 4x USB 2.0, 2x RJ45 (Gigabit LAN), 6x 3.5mm Audio |
| Cổng mở rộng nội bộ | 1x USB 3.0 header (hỗ trợ 2 cổng USB 3.0), 2x USB 2.0 header (hỗ trợ 4 cổng USB 2.0), 1x Front Audio, 1x COM, 1x Motherboard buzzer, 1x POST code display, 1x Start/Restart button |
| Form factor | E-ATX (300 x 320 mm) |
| Hỗ trợ OS | Windows 7/10/11, Windows Server, Linux (Ubuntu, CentOS) |
| Tính năng nổi bật | Hỗ trợ ECC RAM, Turbo Boost Unlock (tùy BIOS), POST code LED, Power/Reset buttons, 12-layer PCB, 6+6 phase power supply |
| Công suất nguồn yêu cầu | 750W trở lên (24-pin + 8-pin + 8-pin, tùy cấu hình CPU) |
| Bảo hành | 12 tháng |