Chat Trực Tiếp
Gọi Hoco
Nhắn Zalo
Nhắn Facebook
Chat Trực Tiếp Hoco AI

Giỏ hàng

Sản Phẩm

Sắp xếp

CPU AMD Ryzen 5 4500 BOX (Up to 4.1GHz, 6 nhân 12 luồng, 11MB Cache, 65W)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen 5 4500
Thế Hệ
AMD Ryzen 4000 Series (Renoir)
Kiến Trúc
Zen 2
Số Nhân/Luồng
6 nhân, 12 luồng
Xung Nhịp Cơ Bản
3.6 GHz
Xung Nhịp Tối Đa
4.1 GHz
Bộ Nhớ Đệm
11MB Cache (L2: 3MB, L3: 8MB)
Socket
AM4
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen 5 4500 BOX (Up to 4.1GHz, 6 nhân 12 luồng, 11MB Cache, 65W)

Liên hệ
Lượt xem: 1293

CPU AMD Ryzen 3 4300G (Up to 4GHz, 4 nhân 8 luồng, 4MB Cache, 65W)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen 3 4300G
Thế Hệ
AMD Ryzen 4000G Series (Renoir)
Số Nhân/Luồng
4 nhân, 8 luồng
Xung Nhịp Cơ Bản
3.8 GHz
Xung Nhịp Tối Đa
4.0 GHz.
Bộ Nhớ Đệm
4MB Cache
Socket
AM4
GPU Tích Hợp
Radeon Vega 6 Graphics
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen 3 4300G (Up to 4GHz, 4 nhân 8 luồng, 4MB Cache, 65W)

Liên hệ
Lượt xem: 1225

CPU Intel Core i5 12400 (2.50GHz Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, 65W )

Liên hệ
Thông số sản phẩm

Intel Core i5 12400 là một trong những bộ vi xử lý nổi bật của thế hệ Intel Alder Lake. Với sự kết hợp giữa hiệu năng đơn luồng và đa luồng vượt trội, CPU này mang lại trải nghiệm mượt mà, ổn định cho cả công việc văn phòng, đồ họa cơ bản, và chơi game.

Khuyến mãi


CPU Intel Core i5 12400 (2.50GHz Up To 4.40GHz, 6 Nhân 12 Luồng,18MB Cache, 65W )

Liên hệ
Lượt xem: 1229

CPU Intel Core i5 14500 (2.5GHz Up to 5.0GHz, 14 nhân 20 luồng, 24MB Cache, 65W) Tray

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
Intel Core i5 14500
Thế Hệ
Intel Core Thế Hệ 14
Số Nhân/Luồng
14 nhân (6 P-Core + 8 E-Core), 20 luồng
Xung Nhịp Cơ Bản
2.5 GHz
Xung Nhịp Tối Đa
5.0 GHz
Bộ Nhớ Đệm
24MB Cache
Socket
LGA 1700
TDP
65W
Khuyến mãi


CPU Intel Core i5 14500 (2.5GHz Up to 5.0GHz, 14 nhân 20 luồng, 24MB Cache, 65W) Tray

Liên hệ
Lượt xem: 1527

CPU AMD Ryzen 7 5700G ( Up To 4.6 GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen 7 5700G
Số Nhân/Luồng
8 nhân, 16 luồng
Xung Nhịp Cơ Bản
3.8 GHz
Xung Nhịp Tối Đa
4.6 GHz
Bộ Nhớ Đệm
16MB (L3 Cache)
GPU Tích Hợp
Radeon Vega Graphics
Socket
AM4
TDP
65W
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen 7 5700G ( Up To 4.6 GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W)

Liên hệ
Lượt xem: 1499

CPU AMD Ryzen 5 4600G (Up To 4.2GHz, 6 nhân 12 luồng, 11MB Cache, 65W)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen 5 4600G
Số Nhân/Luồng
6 nhân, 12 luồng
Xung Nhịp Cơ Bản
3.7 GHz
Xung Nhịp Tối Đa
4.2 GHz
Bộ Nhớ Đệm
11MB (L3 Cache)
GPU Tích Hợp
Radeon Vega 7 Graphics
Socket
AM4
TDP
65W
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen 5 4600G (Up To 4.2GHz, 6 nhân 12 luồng, 11MB Cache, 65W)

Liên hệ
Lượt xem: 1408

CPU AMD Ryzen 9 7900X3D ( Up To 5.6Ghz, 12 nhân 24 luồng, 140MB Cache, 120W)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen 9 7900X3D
Thế hệ
AMD Ryzen 7000 Series (Zen 4)
Số nhân/luồng
12 nhân, 24 luồng
Xung nhịp cơ bản
4.4 GHz
Xung nhịp tối đa
5.6 GHz
Bộ nhớ đệm
140MB (L3 Cache)
Socket
AM5
TDP
120W
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen 9 7900X3D ( Up To 5.6Ghz, 12 nhân 24 luồng, 140MB Cache, 120W)

Liên hệ
Lượt xem: 1035

CPU AMD Ryzen 9 7950X3D (Up To 5.7Ghz, 16 nhân 32 luồng, 144MB Cache, 120W)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen 9 7950X3D
Thế hệ
AMD Ryzen 7000 Series (Zen 4)
Số nhân/luồng
16 nhân, 32 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.4 GHz
Xung nhịp tối đa
5.7 GHz
Bộ nhớ đệm
144MB (L3 Cache)
Socket
AM5
TDP
120W
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen 9 7950X3D (Up To 5.7Ghz, 16 nhân 32 luồng, 144MB Cache, 120W)

Liên hệ
Lượt xem: 1162

CPU AMD Ryzen 7 7700 (Up To 5.3 GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 32MB Cache, 65W) - (Tray chính hãng - Mua lẻ)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen 7 7700
Thế hệ
AMD Ryzen 7000 Series (Zen 4)
Số nhân/luồng
8 nhân, 16 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.8 GHz
Xung nhịp tối đa
5.3 GHz
Bộ nhớ đệm
32MB (L3 Cache)
Socket
AM5
TDP
65W
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen 7 7700 (Up To 5.3 GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 32MB Cache, 65W) - (Tray chính hãng - Mua lẻ)

Liên hệ
Lượt xem: 1398

CPU AMD Ryzen 5 7600X3D (Up To 4.7 GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 102MB Cache, AM5, 65W) - (Tray không Fan - Mua lẻ)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen 5 7600X3D
Thế hệ
AMD Ryzen 7000 Series (Zen 4)
Số nhân/luồng
6 nhân, 12 luồng
Xung nhịp cơ bản
4.3 GHz
Xung nhịp tối đa
4.7 GHz
Bộ nhớ đệm
102MB (L3 Cache)
Socket
AM5
TDP
65W
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen 5 7600X3D (Up To 4.7 GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 102MB Cache, AM5, 65W) - (Tray không Fan - Mua lẻ)

Liên hệ
Lượt xem: 1501

CPU Intel Core i9 14900KF (3.2GHz Turbo Upto 6.0GHz, 24 nhân 32 luồng, Cache 36MB, 150W)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
Intel Core i9 14900KF
Thế hệ
Intel Core thế hệ thứ 14 (Raptor Lake)
Số nhân/luồng
24 nhân, 32 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.20 GHz
Xung nhịp tối đa
6.00 GHz
Bộ nhớ đệm
36MB (L3 Cache)
Socket
LGA 1700
TDP
150W
Khuyến mãi


CPU Intel Core i9 14900KF (3.2GHz Turbo Upto 6.0GHz, 24 nhân 32 luồng, Cache 36MB, 150W)

Liên hệ
Lượt xem: 1489

CPU Intel Core i3 12100F (3.3GHz turbo up to 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 58W)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
Intel Core i3 12100F (Tray)
Thế hệ
Intel Core thế hệ 12 (Alder Lake)
Số nhân/luồng
4 nhân, 8 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.30 GHz
Xung nhịp tối đa
4.30 GHz
Bộ nhớ đệm
12MB (L3 Cache)
Socket
LGA 1700
TDP
58W
Khuyến mãi


CPU Intel Core i3 12100F (3.3GHz turbo up to 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 58W)

Liên hệ
Lượt xem: 1666

CPU Intel Core i5 13600KF (Up To 5.10GHz, 14 Nhân 20 Luồng, 24MB Cache, 125W) - (Tray không Fan - Mua lẻ)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
Intel Core i5 13600KF
Thế hệ
Intel Core thế hệ 13 (Raptor Lake)
Số nhân/luồng
14 nhân, 20 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.50 GHz
Xung nhịp tối đa
5.10 GHz
Bộ nhớ đệm
24MB (L2+L3)
Socket
LGA 1700
TDP
125W
Khuyến mãi


CPU Intel Core i5 13600KF (Up To 5.10GHz, 14 Nhân 20 Luồng, 24MB Cache, 125W) - (Tray không Fan - Mua lẻ)

Liên hệ
Lượt xem: 2275

CPU AMD Ryzen 7 7700X (Up To 5.4 GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 40MB Cache, 105W)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen 7 7700X
Thế hệ
AMD Ryzen 7000 Series
Số nhân/luồng
8 nhân, 16 luồng
Xung nhịp cơ bản
4.5 GHz
Xung nhịp tối đa
5.4 GHz
Bộ nhớ đệm
40MB (L2+L3)
Socket
AM5
TDP
105W
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen 7 7700X (Up To 5.4 GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 40MB Cache, 105W)

Liên hệ
Lượt xem: 1572

CPU AMD Ryzen 5 7600 (Up To 5.1GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 32MB Cache, 65W)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen 5 7600
Thế hệ
AMD Ryzen 7000 Series
Số nhân/luồng
6 nhân, 12 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.8 GHz
Xung nhịp tối đa
5.1 GHz
Bộ nhớ đệm
32MB L3
Socket
AM5
TDP
65W
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen 5 7600 (Up To 5.1GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 32MB Cache, 65W)

Liên hệ
Lượt xem: 2267

CPU AMD Ryzen 9 7950X (Up To 5.7GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 80MB Cache, 170W)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen 9 7950X
Thế hệ
AMD Ryzen 7000 Series
Số nhân/luồng
16 nhân, 32 luồng
Xung nhịp cơ bản
4.5 GHz
Xung nhịp tối đa
5.7 GHz
Bộ nhớ đệm
80MB (64MB L3 + 16MB L2)
Socket
AM5
TDP
170W
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen 9 7950X (Up To 5.7GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 80MB Cache, 170W)

Liên hệ
Lượt xem: 1630

CPU Intel Core i5 14600K (3.5GHz Turbo Up to 5.3GHz, 14 nhân 20 luồng, Cache 24MB, 125W) - (Tray - Mua lẻ)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
Intel Core i5-14600K
Thế hệ
Raptor Lake Refresh (Thế hệ 14)
Số nhân/luồng
14 nhân (6 P-cores, 8 E-cores), 20 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.5 GHz
Xung nhịp tối đa
5.3 GHz
Bộ nhớ đệm
24MB Cache
Socket
LGA 1700
TDP
125W
Khuyến mãi


CPU Intel Core i5 14600K (3.5GHz Turbo Up to 5.3GHz, 14 nhân 20 luồng, Cache 24MB, 125W) - (Tray - Mua lẻ)

Liên hệ
Lượt xem: 1727

CPU Intel Core i7 14700KF (Up to 5.6Ghz, 20 nhân 28 luồng, 33MB Cache) - (Tray không Box - Mua lẻ)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
Intel Core i7-14700KF
Thế hệ
Raptor Lake (Thế hệ 14)
Số nhân/luồng
20 nhân, 28 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.4 GHz
Xung nhịp tối đa
5.6 GHz
Bộ nhớ đệm
33MB Cache
Socket
LGA 1700
TDP
125W
Khuyến mãi


CPU Intel Core i7 14700KF (Up to 5.6Ghz, 20 nhân 28 luồng, 33MB Cache) - (Tray không Box - Mua lẻ)

Liên hệ
Lượt xem: 1432

CPU Intel Core i5 10400 (2.90GHz up to 4.30GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W )

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
Intel Core i5-10400
Thế hệ
Comet Lake (Thế hệ 10)
Số nhân/luồng
6 nhân, 12 luồng
Xung nhịp cơ bản
2.9 GHz
Xung nhịp tối đa
4.3 GHz
Bộ nhớ đệm
12MB Cache
Socket
LGA 1200
TDP
65W
Khuyến mãi


CPU Intel Core i5 10400 (2.90GHz up to 4.30GHz, 6 nhân 12 luồng, 12MB Cache, 65W )

Liên hệ
Lượt xem: 1223

CPU Intel Core i5 11400F (12M Cache, 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 6C12T, Socket 1200)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
Intel Core i5-11400F
Thế hệ
Rocket Lake (Thế hệ 11)
Số nhân/luồng
6 nhân, 12 luồng
Xung nhịp cơ bản
2.6 GHz
Xung nhịp tối đa
4.4 GHz
Bộ nhớ đệm
12MB Cache
Socket
LGA 1200
TDP
65W
Khuyến mãi


CPU Intel Core i5 11400F (12M Cache, 2.60 GHz up to 4.40 GHz, 6C12T, Socket 1200)

Liên hệ
Lượt xem: 1635
Botpress Chat Left Top