Chat Trực Tiếp
Gọi Hoco
Nhắn Zalo
Nhắn Facebook
Chat Trực Tiếp Hoco AI

Giỏ hàng

Sản Phẩm

Sắp xếp

CPU Intel Core i3 10105 (3.7GHz turbo up to 4.4Ghz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
Intel Core i3-10105
Thế hệ
Comet Lake Refresh (Thế hệ 10)
Số nhân/luồng
4 nhân, 8 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.7 GHz
Xung nhịp tối đa
4.4 GHz
Bộ nhớ đệm
6MB Cache
Socket
LGA 1200
TDP
65W
Khuyến mãi


CPU Intel Core i3 10105 (3.7GHz turbo up to 4.4Ghz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W)

Liên hệ
Lượt xem: 1052

Ổ cứng SSD HIKSEMI HS SSD E100 128GB Sata III

270,000đ
Thông số sản phẩm
Dung lượng:
128GB
Chuẩn giao tiếp:
SATA III (6Gbps)
Tốc độ đọc:
550MB/s
Tốc độ ghi:
450MB/s
Công nghệ:
3D NAND Flash
Kích thước:
2.5 inch
Tiêu thụ điện năng :
<2W
Độ bền:
MTBF 1.5 triệu giờ
Khuyến mãi


Ổ cứng SSD HIKSEMI HS SSD E100 128GB Sata III

Giá lẻ: 270,000đ
Giá ck: [Đang cập nhật]
Lượt xem: 1909

CPU Intel Core i7 12700K (3.60 Up to 5.00GHz, 12 nhân 20 luồng , 25MB Cache, 125W) Tray

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
Intel Core i7-12700K
Thế hệ
Alder Lake (Thế hệ 12)
Số nhân/luồng
12 nhân (8 P-Cores + 4 E-Cores), 20 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.60 GHz
Xung nhịp tối đa
5.00 GHz
Bộ nhớ đệm
25MB Cache
Socket
LGA 1700
TDP
125W
Khuyến mãi


CPU Intel Core i7 12700K (3.60 Up to 5.00GHz, 12 nhân 20 luồng , 25MB Cache, 125W) Tray

Liên hệ
Lượt xem: 1045

CPU Intel Core i7 12700KF (Up to 5.00 GHz, 12 nhân 20 luồng , 25MB Cache, 125W)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
Intel Core i7-12700KF
Thế hệ
Alder Lake (Thế hệ 12)
Số nhân/luồng
12 nhân (8 P-Cores + 4 E-Cores), 20 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.6 GHz (P-Cores) / 2.7 GHz (E-Cores)
Xung nhịp tối đa
5.00 GHz (P-Cores) / 3.8 GHz (E-Cores)
Bộ nhớ đệm
25MB Cache (L3)
TDP
125W
Socket
LGA 1700
Khuyến mãi


CPU Intel Core i7 12700KF (Up to 5.00 GHz, 12 nhân 20 luồng , 25MB Cache, 125W)

Liên hệ
Lượt xem: 1362

CPU Intel Core i5 12600KF

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
Intel Core i5-12600KF
Thế hệ
Thế hệ thứ 12 (Alder Lake)
Số nhân/luồng
10 nhân (6 P-Cores + 4 E-Cores), 16 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.7GHz
Xung nhịp tối đa
4.9GHz
Bộ nhớ đệm (Cache)
20MB (L3 Cache)
TDP
125W
Socket
LGA 1700
Khuyến mãi


CPU Intel Core i5 12600KF

Liên hệ
Lượt xem: 1470

CPU Intel Core i5 13400F 2.5GHz Up To 4.6GHz, 10 Nhân 16 Luồng

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
Intel Core i5-13400F
Thế hệ
Thế hệ thứ 13 (Raptor Lake)
Số nhân/luồng
10 nhân (6 P-Cores + 4 E-Cores), 16 luồng
Xung nhịp cơ bản
2.5GHz
Xung nhịp tối đa (Turbo Boost)
4.6GHz
Bộ nhớ đệm (Cache)
28MB (L3 Cache)
TDP
65W
Socket
LGA 1700
Khuyến mãi


CPU Intel Core i5 13400F 2.5GHz Up To 4.6GHz, 10 Nhân 16 Luồng

Liên hệ
Lượt xem: 2391

CPU AMD Ryzen 5 8400F (Up To 4.7 GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 22MB Cache, 65W)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen™ 5 8400F
Số nhân/luồng
6 nhân, 12 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.5GHz
Xung nhịp tối đa (Boost)
4.7GHz
Bộ nhớ đệm (Cache)
22MB (L3 Cache)
TDP
65W
Socket
AM5
Công nghệ hỗ trợ
PCIe Gen 5.0, Precision Boost 2, Simultaneous Multithreading (SMT)
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen 5 8400F (Up To 4.7 GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 22MB Cache, 65W)

Liên hệ
Lượt xem: 1491

CPU AMD Ryzen 7 8700F (Up To 5.0 GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 24MB Cache, 65W)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen™ 7 8700F
Số nhân/luồng
8 nhân, 16 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.6GHz
Xung nhịp tối đa (Boost):
5.0GHz
Bộ nhớ đệm (Cache)
24MB L3 Cache
TDP
65W
Socket
AM5
Công nghệ hỗ trợ
PCIe 5.0, Precision Boost 2, SMT (Simultaneous Multithreading)
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen 7 8700F (Up To 5.0 GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 24MB Cache, 65W)

Liên hệ
Lượt xem: 1176

CPU AMD Ryzen™ 5 9600X (Up To 5.4 GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 32MB Cache, 65W) TRAY

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen™ 5 9600X
Số nhân/luồng
6 nhân, 12 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.7GHz
Xung nhịp tối đa (Boost)
5.4GHz
Bộ nhớ đệm (Cache)
32MB L3 Cache
TDP
65W
Socket
AM5
Công nghệ hỗ trợ
PCIe 5.0, Precision Boost, AVX2, FMA3, SSE4
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen™ 5 9600X (Up To 5.4 GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 32MB Cache, 65W) TRAY

Liên hệ
Lượt xem: 1721

CPU AMD Ryzen™ 7 9700X (Up To 5.5 GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 32MB Cache, 65W) TRAY

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen™ 7 9700X
Số nhân/luồng
8 nhân, 16 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.6GHz
Xung nhịp tối đa (Boost)
5.5GHz
Bộ nhớ đệm (Cache)
32MB L3 Cache
TDP
65W
Socket
AM5
Công nghệ hỗ trợ
PCIe 5.0, Precision Boost, AVX2, FMA3, SSE4
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen™ 7 9700X (Up To 5.5 GHz, 8 Nhân 16 Luồng, 32MB Cache, 65W) TRAY

Liên hệ
Lượt xem: 1389

CPU AMD Ryzen™ 9 9900X (Up To 5.6 GHz, 12 Nhân 24 Luồng, 64MB Cache, 120W) TRAY

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen™ 9 9900X
Số nhân/luồng
12 nhân, 24 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.7GHz
Xung nhịp tối đa (Boost
5.6GHz
Bộ nhớ đệm (Cache)
64MB L3 Cache
TDP (Công suất tiêu thụ)
120W
Socket
AM5
Công nghệ hỗ trợ
PCIe 5.0, Precision Boost, AVX2, FMA3, SSE4
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen™ 9 9900X (Up To 5.6 GHz, 12 Nhân 24 Luồng, 64MB Cache, 120W) TRAY

Liên hệ
Lượt xem: 1274

CPU AMD Ryzen™ 9 9950X (Up To 5.6 GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 64MB Cache, 170W) - (Tray)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen™ 9 9950X
Số nhân/luồng
16 nhân, 32 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.4GHz
Xung nhịp tối đa (Boost)
5.7GHz
Bộ nhớ đệm (Cache)
80MB L3 Cache
TDP
170W
Socket
AM5
Công nghệ hỗ trợ
PCIe 5.0, Precision Boost, AVX2, Simd, SSE4, FMA3
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen™ 9 9950X (Up To 5.6 GHz, 16 Nhân 32 Luồng, 64MB Cache, 170W) - (Tray)

Liên hệ
Lượt xem: 1241

CPU AMD Ryzen 5 7500F ( Up To 5.0GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 38MB Cache, 65W) - (Tray Chính Hãng - Mua lẻ)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen 5 7500F
Số nhân/luồng
6 nhân, 12 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.8GHz
Xung nhịp tối đa (Boost
5.0GHz
Bộ nhớ đệm (Cache
38MB L3 Cache
TDP (Công suất tiêu thụ)
65W
Socket
AM5
Công nghệ hỗ trợ
Ie 5.0, Precision Boost, AVX2, Simd, SSE4
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen 5 7500F ( Up To 5.0GHz, 6 Nhân 12 Luồng, 38MB Cache, 65W) - (Tray Chính Hãng - Mua lẻ)

Liên hệ
Lượt xem: 2059

CPU AMD Ryzen 5 5600 (Up to 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Model
AMD Ryzen 5 5600
Số nhân/luồng
6 nhân, 12 luồng
Xung nhịp cơ bản
3.5GHz
Xung nhịp tối đa (Boost
4.4GHz
Bộ nhớ đệm (Cache)
32MB L3 Cache
TDP (Công suất tiêu thụ)
65W
Socket
AM4
Công nghệ hỗ trợ
PCIe 4.0, Precision Boost, AVX2, Simd, SSE4
Khuyến mãi


CPU AMD Ryzen 5 5600 (Up to 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng

Liên hệ
Lượt xem: 1498

CPU Intel Core Ultra 7 265K (3.9 GHz up to 5.5 Ghz, 20-Core, LGA 1851) - (Tray không Box - Mua lẻ)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Tên Sản Phẩm
Intel Core Ultra 7 265K
Tốc Độ Cơ Bản
3.9 GHz
Tốc Độ Tăng Cường
Up to 5.5 GHz
Cấu Trúc
20 Nhân, 28 Luồng
Cache L3
24MB
Công Suất
125W
Công Nghệ
Intel 7
Tương Thích Socket
LGA 1851
Khuyến mãi


CPU Intel Core Ultra 7 265K (3.9 GHz up to 5.5 Ghz, 20-Core, LGA 1851) - (Tray không Box - Mua lẻ)

Liên hệ
Lượt xem: 1547

CPU Intel Core Ultra 7 265KF (3.9 GHz up to 5.5 Ghz, 20-Core, LGA 1851) - (Tray không Box)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Số nhân / Số luồng
20 nhân / 28 luồng
Tốc độ cơ bản
3.9 GHz
Tốc độ tăng cường
Lên đến 5.5 GHz
Socket
LGA 1851
Bộ nhớ đệm (Cache)
36MB
Đồ họa tích hợp
Không (KF series không có iGPU)
Công suất TDP
125W
Loại sản phẩm
Tray (không hộp, phù hợp OEM)
Khuyến mãi


CPU Intel Core Ultra 7 265KF (3.9 GHz up to 5.5 Ghz, 20-Core, LGA 1851) - (Tray không Box)

Liên hệ
Lượt xem: 1304

CPU Intel Core Ultra 5 245K (4.2 GHz, 14-Core, LGA 1851) - (Tray không Box - Mua lẻ)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Dòng CPU
Intel Core Ultra 5
Số nhân / luồng
14 nhân / 20 luồng
Cấu trúc nhân
6P + 8E
Xung nhịp cơ bản
4.2GHz
Socket
LGA 1851
Hỗ trợ RAM
DDR4-3200, DDR5-5600
PCIe
PCIe 5.0
TDP
125W
Khuyến mãi


CPU Intel Core Ultra 5 245K (4.2 GHz, 14-Core, LGA 1851) - (Tray không Box - Mua lẻ)

Liên hệ
Lượt xem: 1420

CPU Intel Core Ultra 5 245KF (4.2 GHz, 14-Core, LGA 1851)

Liên hệ
Thông số sản phẩm

CPU Intel Core Ultra 5 245KF là bộ vi xử lý thuộc dòng Ultra hiệu suất cao của Intel. Với 14 nhân, xung nhịp cơ bản 4.2GHz và khả năng tăng tốc, đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ và các chuyên gia sáng tạo nội dung. CPU sử dụng socket LGA 1851, hỗ trợ công nghệ tiên tiến như PCIe 5.0 và RAM DDR5.

Khuyến mãi


CPU Intel Core Ultra 5 245KF (4.2 GHz, 14-Core, LGA 1851)

Liên hệ
Lượt xem: 1086

CPU Intel Core i7 14700F (Up to 5.4Ghz, 20 nhân 28 luồng, 33MB Cache) - (Box chính hãng)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Dòng CPU
Intel Core i7
Thế hệ
14 (Raptor Lake Refresh)
Số nhân / luồng
20 nhân / 28 luồng
Cấu trúc nhân
8P + 12E
Xung nhịp cơ bản
3.6GHz (P-core), 2.2GHz (E-core)
Xung nhịp tối đa (Turbo)
5.4GHz
Bộ nhớ đệm
33MB (L3)
Socket
33MB (L3)
Khuyến mãi


CPU Intel Core i7 14700F (Up to 5.4Ghz, 20 nhân 28 luồng, 33MB Cache) - (Box chính hãng)

Liên hệ
Lượt xem: 1735

CPU Intel Core i7 14700 (Up to 5.4Ghz, 20 nhân 28 luồng, 33MB Cache) - (Box chính hãng)

Liên hệ
Thông số sản phẩm
Dòng CPU
Intel Core i7
Thế hệ
14 (Raptor Lake Refresh)
Số nhân / luồng
20 nhân / 28 luồng
Cấu trúc nhân
8P + 12E
Xung nhịp cơ bản
3.6GHz (P-core), 2.2GHz (E-core)
Xung nhịp tối đa (Turbo)
5.6GHz
Bộ nhớ đệm
33MB (L3)
Socket
LGA 1700
Khuyến mãi


CPU Intel Core i7 14700 (Up to 5.4Ghz, 20 nhân 28 luồng, 33MB Cache) - (Box chính hãng)

Liên hệ
Lượt xem: 1365
Botpress Chat Left Top