01 CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG
02GÓP Ý - KHIẾU NẠI
03HỖ TRỢ KĨ THUẬT


Ổ cứng di động SSD Samsung T5 EVO 4TB
.png)
Ổ cứng di động SSD Samsung T5 EVO 4TB (mã model: MU-PH4T0S/AM) là ổ SSD ngoài với dung lượng lớn, tốc độ đọc/ghi tuần tự lên đến 460 MB/s, nhanh hơn nhiều so với ổ cứng HDD ngoài (thường ~100-150 MB/s). Sản phẩm sử dụng giao diện USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps), tương thích ngược với USB 3.0/2.0, và hỗ trợ AES 256-bit mã hóa phần cứng để bảo mật dữ liệu. Với thiết kế vỏ kim loại kết hợp cao su chống trượt và vòng kim loại tích hợp, Ổ cứng di động SSD Samsung T5 EVO 4TB chịu được va đập từ độ cao đến 2 mét, phù hợp cho di chuyển. Phần mềm Samsung Magician giúp quản lý ổ đĩa, cập nhật firmware, và theo dõi sức khỏe, đảm bảo hiệu suất tối ưu.
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của Ổ cứng di động SSD Samsung T5 EVO 4TB, tổng hợp từ các nguồn uy tín như Samsung Semiconductor và các trang công nghệ quốc tế:
Lưu ý: Tốc độ thực tế phụ thuộc vào thiết bị chủ, cáp kết nối (yêu cầu USB 3.2 Gen 1 và chế độ UASP), và cấu hình hệ thống. Dung lượng thực tế thấp hơn 4TB do định dạng và phân vùng.
Ổ cứng di động SSD Samsung T5 EVO 4TB phù hợp cho:
Thử nghiệm thực tế cho thấy Ổ cứng di động SSD Samsung T5 EVO 4TB đạt tốc độ 250-260 MB/s khi ghi file video lớn (từ T7 Shield 4TB qua USB 3.0 Type-A), nhưng tốc độ giảm xuống 15-20 MB/s với file nhỏ, điều phổ biến ở SSD ngoài. Tốc độ tối ưu yêu cầu cáp USB-C và thiết bị hỗ trợ USB 3.2 Gen 1 với UASP.
.png)
Ổ cứng di động SSD Samsung T5 EVO 4TB là giải pháp lưu trữ di động xuất sắc với dung lượng lớn, tốc độ 460 MB/s, và thiết kế bền bỉ, chịu rơi 2 mét. Công nghệ Intelligent TurboWrite, Dynamic Thermal Guard, và mã hóa AES 256-bit đảm bảo hiệu năng ổn định, an toàn dữ liệu, và khả năng tương thích rộng với PC, Mac, Android, và console. Phù hợp cho chơi game, sao lưu, và chỉnh sửa media, Ổ cứng di động SSD Samsung T5 EVO 4TB là lựa chọn lý tưởng để thay thế HDD ngoài. Mua từ nguồn chính hãng để nhận bảo hành 3 năm và đảm bảo chất lượng.
Hoco Store PC đã nổi lên như một trong những địa chỉ cung cấp linh kiện máy tính và dịch vụ lắp ráp PC uy tín tại Việt Nam. Với nhiều năm hoạt động, Hoco Store PC không chỉ thu hút được sự quan tâm từ người tiêu dùng mà còn gây dựng được một lượng khách hàng trung thành đáng kể. Tuy nhiên, giữa thị trường cạnh tranh khốc liệt, không ít người vẫn băn khoăn: Hoco Store PC có thực sự uy tín không? Liệu đây có phải là nơi mà khách hàng có thể tin tưởng?
Hoco Store PC hiện có hơn 50,000 thành viên trên các nền tảng thương mại điện tử như Shopee, Tiki và Lazada, với hơn 10,000 đánh giá sản phẩm. Điều đáng chú ý là tỷ lệ đánh giá 5 sao lên tới 99%, trong khi chỉ có 1% đánh giá 1 sao. Điều này cho thấy phần lớn khách hàng hài lòng với sản phẩm và dịch vụ mà Hoco Store PC cung cấp.
Một yếu tố quan trọng tạo nên uy tín của Hoco Store PC chính là dịch vụ khách hàng. Tại showroom, khách hàng luôn được tiếp đón với sự thân thiện và chuyên nghiệp. Nhân viên hỗ trợ tận tình, hướng dẫn chi tiết cách sử dụng sản phẩm và cung cấp nước uống miễn phí, tạo không gian thoải mái cho khách hàng trong quá trình trải nghiệm sản phẩm.
Hoco Store PC cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, có bảo hành đầy đủ. Họ luôn lắng nghe ý kiến phản hồi từ khách hàng để cải thiện dịch vụ và sản phẩm. Nếu bạn gặp phải bất kỳ vấn đề nào, đội ngũ chăm sóc khách hàng sẽ nhanh chóng hỗ trợ và giải quyết.
Dù Hoco Store PC nhận được nhiều phản hồi tích cực, một số người vẫn đặt ra câu hỏi về tính minh bạch và chất lượng dịch vụ của cửa hàng. Có những tin đồn cho rằng Hoco Store PC có thể không trung thực trong quảng cáo sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ sau bán hàng không tốt. Tuy nhiên, những thông tin này chưa được xác thực và cần có bằng chứng cụ thể.
Những đánh giá tiêu cực chủ yếu đến từ những trường hợp cá biệt, nơi khách hàng có thể gặp vấn đề với sản phẩm hoặc dịch vụ. Tuy nhiên, Hoco Store PC luôn chủ động lắng nghe và giải quyết những phàn nàn này một cách nhanh chóng và công bằng.
Hoco Store PC là một địa chỉ đáng tin cậy cho những ai tìm kiếm linh kiện máy tính và dịch vụ lắp ráp PC. Với tỷ lệ đánh giá tích cực cao và dịch vụ khách hàng tận tâm, Hoco Store PC xứng đáng nhận được sự tin tưởng từ khách hàng. Tuy nhiên, như bất kỳ cửa hàng nào khác, khách hàng cũng nên thận trọng và tìm hiểu kỹ lưỡng trước khi quyết định mua sắm.
Nếu bạn đang cân nhắc việc mua sắm tại Hoco Store PC, hãy dựa vào đánh giá từ những người đã trải nghiệm và thực hiện nghiên cứu của riêng bạn để có quyết định đúng đắn.



Khu vực tiếp khách mô hình cà phê để khách có không gian ngồi test sản phẩm cùng nv Hoco Store PC

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thành Phần | Thông Số Chi Tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ổ cứng di động SSD Samsung T5 EVO 4TB (MU-PH4T0S/AM) |
| Loại sản phẩm | SSD ngoài, USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) |
| Dung lượng | 4TB (dung lượng thực tế thấp hơn do định dạng) |
| Công nghệ NAND | Samsung NAND flash |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên đến 460 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên đến 460 MB/s |
| Giao diện | USB 3.2 Gen 1 (tương thích ngược USB 3.0/2.0) |
| Bảo mật | Mã hóa AES 256-bit phần cứng |
| Độ bền | Chống sốc, chịu rơi từ độ cao đến 2 mét (theo thử nghiệm nội bộ) |
| Kích thước | 40 x 95 x 17 mm (WxHxD) |
| Trọng lượng | 102g |
| Công suất tiêu thụ | Tối ưu cho thiết bị di động, không công bố chi tiết |
| Tính năng | Intelligent TurboWrite, Dynamic Thermal Guard, UASP, Samsung Magician |
| Phần mềm | Samsung Magician (quản lý, tối ưu, cập nhật firmware) |
| Tương thích | Windows 7+, macOS High Sierra 10.13.6+, Android 5.1+, console, smart TV, camera |
| Bảo hành | 3 năm giới hạn |
| Chống sốc | Chịu rơi từ 2 mét (theo thử nghiệm nội bộ) |
| Quản lý nhiệt | Dynamic Thermal Guard, giữ nhiệt độ dưới 48°C (theo tiêu chuẩn IEC 62368-1) |
| Thành Phần | Thông Số Chi Tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ổ cứng di động SSD Samsung T5 EVO 4TB (MU-PH4T0S/AM) |
| Loại sản phẩm | SSD ngoài, USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) |
| Dung lượng | 4TB (dung lượng thực tế thấp hơn do định dạng) |
| Công nghệ NAND | Samsung NAND flash |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên đến 460 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên đến 460 MB/s |
| Giao diện | USB 3.2 Gen 1 (tương thích ngược USB 3.0/2.0) |
| Bảo mật | Mã hóa AES 256-bit phần cứng |
| Độ bền | Chống sốc, chịu rơi từ độ cao đến 2 mét (theo thử nghiệm nội bộ) |
| Kích thước | 40 x 95 x 17 mm (WxHxD) |
| Trọng lượng | 102g |
| Công suất tiêu thụ | Tối ưu cho thiết bị di động, không công bố chi tiết |
| Tính năng | Intelligent TurboWrite, Dynamic Thermal Guard, UASP, Samsung Magician |
| Phần mềm | Samsung Magician (quản lý, tối ưu, cập nhật firmware) |
| Tương thích | Windows 7+, macOS High Sierra 10.13.6+, Android 5.1+, console, smart TV, camera |
| Bảo hành | 3 năm giới hạn |
| Chống sốc | Chịu rơi từ 2 mét (theo thử nghiệm nội bộ) |
| Quản lý nhiệt | Dynamic Thermal Guard, giữ nhiệt độ dưới 48°C (theo tiêu chuẩn IEC 62368-1) |
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
Tin Tức Mới Nhất
SSD NVME Gen 4 OCPC dung lượng 512GB. R4900 W2500
| Tên sản phẩm | KIOXIA EXCERIA PLUS PORTABLE SSD 2TB (LXD10S002TG8) |
|---|---|
| Dung lượng | 2TB |
| Giao thức | USB 3.2 Gen2 |
| Loại ổ cứng | SSD (Solid State Drive) |
| Bộ nhớ flash | BiCS FLASH™ 3D NAND (KIOXIA) |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên đến 1050 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên đến 1000 MB/s |
| Độ bền | Chống sốc MIL-STD-810H (thử nghiệm thả rơi) |
| Kích thước | 105 x 45 x 14.7 mm |
| Trọng lượng | 76 g |
| Điện năng tiêu thụ | Tối ưu, tiết kiệm năng lượng |
| Tính năng | Vỏ nhôm cao cấp, Chống sốc, AES 256-bit Encryption (tùy phiên bản/phần mềm), SSD Utility |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows OS, macOS, iPadOS, Android OS, PS4, PS4 Pro, PS5, Xbox Series X/S |
| Kết nối | USB Type-C (bao gồm cáp Type-C to A và Type-C to C) |
| Bảo hành | 3 năm (chính hãng KIOXIA, 1 đổi 1) |
Lưu ý: Các thông số tốc độ có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết bị kết nối, hệ điều hành và môi trường sử dụng.
SSD Di Động 2TB KIOXIA EXCERIA PLUS PORTABLE
| Thành Phần | Thông Số Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 3TB |
| Giao diện | SATA 6Gb/s |
| Bộ nhớ đệm | 64MB |
| Tốc độ vòng quay | 5400RPM |
| Công nghệ ghi | CMR (Conventional Magnetic Recording) |
| Hỗ trợ camera | Lên đến 64 camera HD (1-3TB hỗ trợ tối đa 8 ổ đĩa) |
| Tải công việc định mức | 180TB/năm (gấp 3 lần ổ cứng desktop thông thường) |
| Tốc độ truyền dữ liệu | Lên đến 145MB/s (tùy cấu hình hệ thống) |
| Thời gian trung bình giữa các lần lỗi (MTBF) | ~1 triệu giờ |
| Công suất tiêu thụ | Hoạt động: ~4.4W, Nghỉ: ~3.9W, Chờ/Ngủ: ~0.4W |
| Kích thước | 3.5 inch (WxDxH: 101.6mm x 147mm x 26.1mm) |
| Trọng lượng | ~640g |
| Bảo hành | 2 năm (hạn chế, không bao gồm hư hỏng vật lý hoặc cháy) |
| Ứng dụng | Hệ thống NVR/DVR, PC cá nhân, lưu trữ video, tài liệu, hoặc làm ổ phụ |
HDD Western Digital 3TB Purple
| Tên sản phẩm | KIOXIA EXCERIA PRO NVMe SSD 2TB (SSD-CK2.0N4P/J) |
|---|---|
| Dung lượng | 2TB |
| Giao thức | PCIe Gen4x4, NVMe 1.4 |
| Form factor | M.2 2280 (single-sided) |
| Bộ nhớ flash | BiCS5 3D NAND TLC (112 lớp, KIOXIA) |
| Bộ điều khiển | Phison PS5018-E18 (8 kênh, có DRAM) |
| Tốc độ đọc/ghi tuần tự | Đọc: 7,300 MB/s, Ghi: 6,400 MB/s (CrystalDiskMark 8.0.1 x64, Q=32, T=1) |
| Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên | Đọc: 800,000 IOPS, Ghi: 1,300,000 IOPS (CrystalDiskMark 8.0.1 x64, Q=32, T=16) |
| Độ bền (TBW) | 800TBW (theo chuẩn JEDEC JESD219A) |
| MTTF | 1.5 triệu giờ |
| Công nghệ cache | 2GB DDR4-3200 DRAM cache |
| Kích thước | 80.15 x 22.15 x 2.23 mm |
| Trọng lượng | 7.6g (typ.) |
| Điện năng tiêu thụ | Hoạt động: ~7.3W, Nghỉ: ~0.01W |
| Tính năng | BiCS5 FLASH™, TRIM, Idle Time Garbage Collection, Shock Resistant |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10/11 (64-bit), Linux, macOS, PS5 |
| Bảo hành | 5 năm (chính hãng KIOXIA) |
Lưu ý: Các thông số tốc độ có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống và môi trường sử dụng.
SSD NVMe 2TB KIOXIA EXCERIA PRO Gen4x4
| Tên sản phẩm | KIOXIA EXCERIA G2 NVMe SSD 1TB (LRC20Z001TG8) |
|---|---|
| Dung lượng | 1TB |
| Giao thức | PCIe Gen3x4, NVMe 1.3c |
| Form factor | M.2 2280 (single-sided) |
| Bộ nhớ flash | BiCS4 3D NAND TLC (96 lớp, KIOXIA) |
| Bộ điều khiển | Phison PS5012-E12C (4 kênh, không DRAM) |
| Tốc độ đọc/ghi tuần tự | Đọc: 2100MB/s, Ghi: 1700MB/s (CrystalDiskMark 8.0.1 x64, Q=32, T=1) |
| Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên | Đọc: 400,000 IOPS, Ghi: 400,000 IOPS (CrystalDiskMark 8.0.1 x64, Q=32, T=16) |
| Độ bền (TBW) | 400TBW (theo chuẩn JEDEC JESD219A) |
| MTTF | 1.5 triệu giờ |
| Công nghệ cache | Pseudo-SLC cache (Smart Cache Flush) |
| Kích thước | 80.15 x 22.15 x 2.23 mm |
| Trọng lượng | 6.8g (typ.) |
| Điện năng tiêu thụ | Hoạt động: ~4.5W, Nghỉ: ~0.01W |
| Tính năng | BiCS FLASH™, TRIM, SSD Utility Management Software, Shock Resistant |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10/11 (64-bit), Linux, macOS |
| Bảo hành | 5 năm (chính hãng KIOXIA) |
Lưu ý: Các thông số tốc độ có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống và môi trường sử dụng.
SSD NVMe 1TB KIOXIA EXCERIA G2 Gen3x4
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | KIOXIA EXCERIA SATA SSD 480GB (LTC10Z480GG8) |
| Dung lượng | 480GB |
| Giao thức | SATA III (6Gb/s) |
| Form factor | 2.5 inch, dày 7mm |
| Bộ nhớ flash | BiCS4 3D NAND TLC (64 lớp, KIOXIA) |
| Bộ điều khiển | Phison PS3111-S11-13 (2 kênh, không DRAM) |
| Tốc độ đọc/ghi tuần tự | Đọc: 555MB/s, Ghi: 540MB/s (đo bằng ATTO v3.05, QD10) |
| Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên | Đọc: 82,000 IOPS, Ghi: 88,000 IOPS (CrystalDiskMark 5.1.2 x64, QD32) |
| Độ bền (TBW) | 200TBW (Terabytes Written, theo chuẩn JEDEC JESD219A) |
| MTTF | 1.5 triệu giờ |
| Công nghệ cache | Smart Cache Flush (pseudo-SLC cache) |
| Kích thước | 100.45 x 70.10 x 7.20 mm |
| Trọng lượng | 45.6g (typ.) |
| Điện năng tiêu thụ | Hoạt động: ~3W, Nghỉ: ~0.1W |
| Tính năng | BiCS FLASH™, Shock Resistant, SSD Utility Management Software |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10/11 (64-bit), Linux, macOS |
| Bảo hành | 3 năm |
SSD SATA 480GB KIOXIA EXCERIA R555 W540
| Tên sản phẩm | KIOXIA EXCERIA PLUS G2 Portable SSD 2TB (LXD20K002TG8) |
|---|---|
| Dung lượng | 2TB |
| Giao thức | USB 3.2 Gen2 (tương thích ngược USB 2.0) |
| Form factor | External SSD (Portable) |
| Bộ nhớ flash | BiCS FLASH™ 3D NAND (KIOXIA) |
| Tốc độ đọc/ghi tuần tự | Đọc: 1050 MB/s, Ghi: 1000 MB/s (CrystalDiskMark 8.0.4 x64, Q=8, T=1) |
| Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên | Đọc: ~37-39 MB/s, Ghi: ~49-73 MB/s (AS SSD Benchmark, 4K) |
| Độ bền | Chống sốc MIL-STD-810H (thử nghiệm thả rơi 122 cm, 26 lần) |
| Kích thước | 72.0 x 40.0 x 11.8 mm |
| Trọng lượng | 42g |
| Điện năng tiêu thụ | Hoạt động: ~3.5W, Nghỉ: ~0.1W |
| Tính năng | BiCS FLASH™, AES 256-bit Encryption, SSD Utility, Shockproof Housing |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10/11, macOS Big Sur/Monterey/Ventura/Sonoma, iPadOS, Android, PS4, PS5, Xbox Series X/S |
| Kết nối | USB Type-C (bao gồm cáp Type-C to A và Type-C to C) |
| Bảo hành | 3 năm (chính hãng KIOXIA, 1 đổi 1) |
Lưu ý: Các thông số tốc độ có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết bị kết nối và môi trường sử dụng.
SSD Di Động 2TB KIOXIA EXCERIA PLUS G2 PORTABLE
HDD Western Digital 4TB Purple
| Tên sản phẩm | KIOXIA EXCERIA PLUS G4 NVMe SSD 1TB (LVD10Z001TG8) |
|---|---|
| Dung lượng | 1TB |
| Giao thức | PCIe Gen5x4, NVMe 2.0c |
| Form factor | M.2 2280 (single-sided) |
| Bộ nhớ flash | BiCS8 3D NAND TLC (218 lớp, KIOXIA) |
| Bộ điều khiển | Phison PS5031-E31T (4 kênh, không DRAM) |
| Tốc độ đọc/ghi tuần tự | Đọc: 10,000 MB/s, Ghi: 7,800 MB/s (CrystalDiskMark 8.0.4 x64, Q=32, T=1) |
| Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên | Đọc: 1,300,000 IOPS, Ghi: 1,400,000 IOPS (CrystalDiskMark 8.0.4 x64, Q=32, T=16) |
| Độ bền (TBW) | 600TBW (theo chuẩn JEDEC JESD219A) |
| MTTF | 1.5 triệu giờ |
| Công nghệ cache | Pseudo-SLC cache (HMB, ~20-30GB) |
| Kích thước | 80.15 x 22.15 x 2.38 mm |
| Trọng lượng | 5.6g (typ.) |
| Điện năng tiêu thụ | Hoạt động: ~6.5W, Nghỉ: ~0.01W |
| Tính năng | BiCS8 FLASH™, TRIM, Idle Time Garbage Collection, Shock Resistant, AES 256-bit Encryption |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10/11 (64-bit), Linux, macOS, PS5 |
| Bảo hành | 5 năm (chính hãng KIOXIA) |
Lưu ý: Các thông số tốc độ có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống và môi trường sử dụng. Để đạt hiệu suất tối đa, cần bo mạch chủ và CPU hỗ trợ PCIe Gen5.
SSD NVMe 1TB KIOXIA EXCERIA PLUS G4 Gen5x4
Ổ Cứng SSD NVME Crucial P3 Plus 1TB NVMe M2 PCIe Gen4 x4
| Thành Phần | Thông Số Chi Tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ổ cứng SSD Samsung 9100 PRO 2TB (MZ-VAP2T0B/AM) |
| Loại sản phẩm | SSD M.2 2280, PCIe Gen 5.0 x4, NVMe 2.0 |
| Dung lượng | 2TB (dung lượng thực tế thấp hơn do định dạng) |
| Công nghệ NAND | Samsung V-NAND TLC 236-layer |
| Bộ điều khiển | Samsung Presto (S4LY027), 5nm |
| Bộ nhớ đệm | 2GB LPDDR4X DRAM, pseudo-SLC cache 226GB |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên đến 14,700 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên đến 13,400 MB/s |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên | Lên đến 1,850K IOPS (4KB, QD32) |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên | Lên đến 2,600K IOPS (4KB, QD32) |
| Độ bền (TBW) | 1,200 TBW (Terabytes Written) |
| Bảo hành | 5 năm giới hạn |
| Kích thước | 80.15 x 22.15 x 2.38 mm (không tản nhiệt); 8.8mm với tản nhiệt |
| Trọng lượng | ~7g (không tản nhiệt); ~30g với tản nhiệt |
| Công suất tiêu thụ | Trung bình: 8.1W (đọc), 7.9W (ghi); Nhàn rỗi: ~60mW |
| Tính năng | Intelligent TurboWrite, TRIM, S.M.A.R.T., mã hóa AES 256-bit, Dynamic Thermal Guard |
| Phần mềm | Samsung Magician (quản lý, tối ưu, cập nhật firmware) |
| Tương thích | PC, laptop, PS5 (kiểm tra tương thích), bo mạch chủ hỗ trợ PCIe Gen 5.0 |
| Chống sốc | 1,500 G & 0.5 ms (Half sine) |
| MTBF | 1.5 triệu giờ |
Ổ Cứng SSD Samsung 9100 PRO 2TB
| Tên sản phẩm | KIOXIA EXCERIA PLUS G3 NVMe SSD 1TB (LSE10Z001TG8) |
|---|---|
| Dung lượng | 1TB |
| Giao thức | PCIe Gen4x4, NVMe 1.4 |
| Form factor | M.2 2280 (single-sided) |
| Bộ nhớ flash | BiCS FLASH™ 3D TLC NAND (112-layer, KIOXIA) |
| Bộ điều khiển | Phison PS5021-E21T (4 kênh, không DRAM) |
| Tốc độ đọc/ghi tuần tự | Đọc: 5000 MB/s, Ghi: 3900 MB/s (CrystalDiskMark 8.0.4 x64, Q=32, T=1) |
| Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên | Đọc: 750,000 IOPS, Ghi: 970,000 IOPS (CrystalDiskMark 8.0.4 x64, Q=32, T=16) |
| Độ bền (TBW) | 600TBW (theo chuẩn JEDEC JESD219A) |
| MTTF | 1.5 triệu giờ |
| Công nghệ cache | Pseudo-SLC cache (HMB) |
| Kích thước | 80.15 x 22.15 x 2.23 mm |
| Trọng lượng | 7.6g (typ.) |
| Điện năng tiêu thụ | Hoạt động: ~5.5W, Nghỉ: ~0.01W |
| Tính năng | BiCS FLASH™, TRIM, Idle Time Garbage Collection, Shock Resistant |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10/11 (64-bit), Linux, macOS, PS5 |
| Bảo hành | 5 năm (chính hãng KIOXIA) |
Lưu ý: Các thông số tốc độ có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống và môi trường sử dụng.
SSD NVMe 1TB KIOXIA EXCERIA PLUS G3 Gen4x4
Ổ Cứng SATA 256GB SSD SSTC MEGAMOUTH SATA III 2.5 inch | Hoco Store PC
| Tên sản phẩm | KIOXIA EXCERIA PLUS G2 Portable SSD 1TB (LXD20K001TG8) |
|---|---|
| Dung lượng | 1TB |
| Giao thức | USB 3.2 Gen2 (tương thích ngược USB 2.0) |
| Form factor | External SSD (Portable) |
| Bộ nhớ flash | BiCS FLASH™ 3D NAND (KIOXIA) |
| Tốc độ đọc/ghi tuần tự | Đọc: 1050 MB/s, Ghi: 1000 MB/s (CrystalDiskMark 8.0.4 x64, Q=8, T=1) |
| Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên | Đọc: ~37-39 MB/s, Ghi: ~49-73 MB/s (AS SSD Benchmark, 4K) |
| Độ bền | Chống sốc MIL-STD-810H (thử nghiệm thả rơi 122 cm, 26 lần) |
| Kích thước | 72.0 x 40.0 x 11.8 mm |
| Trọng lượng | 42g |
| Điện năng tiêu thụ | Hoạt động: ~3.5W, Nghỉ: ~0.1W |
| Tính năng | BiCS FLASH™, AES 256-bit Encryption, SSD Utility, Shockproof Housing |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10/11, macOS Big Sur/Monterey/Ventura/Sonoma, iPadOS, Android, PS4, PS5, Xbox Series X/S |
| Kết nối | USB Type-C (bao gồm cáp Type-C to A và Type-C to C) |
| Bảo hành | 3 năm (chính hãng KIOXIA, 1 đổi 1) |
Lưu ý: Các thông số tốc độ có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết bị kết nối và môi trường sử dụng.
SSD Di Động 1TB KIOXIA EXCERIA PLUS G2 PORTABLE
Ổ Cứng HDD Máy Tính PC WD 500GB - BH 24 Tháng
| Tên sản phẩm | KIOXIA EXCERIA với Tản Nhiệt SSD 4TB (LSC11K4T09G8) |
|---|---|
| Dung lượng | 4TB (4096GB) |
| Giao thức | PCIe Gen4x4, NVMe 1.4 |
| Form factor | M.2 2280 (đơn mặt) |
| Bộ nhớ flash | BiCS FLASH™ 3D TLC NAND (KIOXIA) |
| Tốc độ đọc/ghi tuần tự | Đọc: 6200 MB/s, Ghi: 4900 MB/s (CrystalDiskMark 8.0.4 x64, Q=32, T=1) |
| Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên | Đọc: 680,000 IOPS, Ghi: 950,000 IOPS (CrystalDiskMark 8.0.4 x64, Q=32, T=16) |
| Độ bền (TBW) | 2400TB |
| Kích thước | 80.15 x 22.15 x 2.63 mm (bao gồm tản nhiệt) |
| Trọng lượng | 8.5g (bao gồm tản nhiệt) |
| Điện năng tiêu thụ | Hoạt động: ~9.5W, Nghỉ: ~0.1W |
| Tính năng | BiCS FLASH™, NVMe 1.4, AES 256-bit Encryption, SSD Utility, Tản nhiệt nhôm |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10/11, macOS, Linux, PlayStation 5 |
| Tản nhiệt | Tản nhiệt nhôm tích hợp, tối ưu cho PS5 và PC gaming |
| Bảo hành | 5 năm (chính hãng KIOXIA, 1 đổi 1) |
Lưu ý: Các thông số tốc độ có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống và môi trường sử dụng.
SSD NVMe 4TB KIOXIA with Heatsink Gen4x4
© 2026 VH STORE PC - BUILD PC - HIGH END PC - GAMING GEAR - PC DJ - PC WORKSTATION
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM